5 Peso Uruguay sang Forint Hungary

Đổi tiền UYU sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 7,35709 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang HUF

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Forint Hungary
1 UYU 7,35709 HUF
5 UYU 36,78545 HUF
10 UYU 73,57090 HUF
20 UYU 147,14180 HUF
50 UYU 367,85450 HUF
100 UYU 735,70900 HUF
250 UYU 1839,27250 HUF
500 UYU 3678,54500 HUF
1000 UYU 7357,09000 HUF
2000 UYU 14714,18000 HUF
5000 UYU 36785,45000 HUF
10000 UYU 73570,90000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Peso Uruguay
2000 HUF 271,84600 UYU
5000 HUF 679,61500 UYU
10000 HUF 1359,23000 UYU
15000 HUF 2038,84500 UYU
20000 HUF 2718,46000 UYU
30000 HUF 4077,69000 UYU
40000 HUF 5436,92000 UYU
50000 HUF 6796,15000 UYU
60000 HUF 8155,38000 UYU
100000 HUF 13592,30000 UYU
150000 HUF 20388,45000 UYU
200000 HUF 27184,60000 UYU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84800 1,13010 84,70660 1,43924 1,58012 1,04210 24,44630
Bảng Anh 1,17925 1 1,33265 99,88880 1,69720 1,86332 1,22889 28,82790
Đô-la Mỹ 0,88495 0,75038 1 74,95500 1,27355 1,39821 0,92220 21,63200
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01001 0,01334 1 0,01699 0,01865 0,01230 0,28860

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.