1 trăm nghìn Forint Hungary sang Peso Uruguay

Đổi tiền HUF sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HUF = 0,14117 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:18 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HUF sang UYU

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Peso Uruguay
2000 HUF 282,33000 UYU
5000 HUF 705,82500 UYU
10000 HUF 1411,65000 UYU
15000 HUF 2117,47500 UYU
20000 HUF 2823,30000 UYU
30000 HUF 4234,95000 UYU
40000 HUF 5646,60000 UYU
50000 HUF 7058,25000 UYU
60000 HUF 8469,90000 UYU
100000 HUF 14116,50000 UYU
150000 HUF 21174,75000 UYU
200000 HUF 28233,00000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Forint Hungary
1 UYU 7,08390 HUF
5 UYU 35,41950 HUF
10 UYU 70,83900 HUF
20 UYU 141,67800 HUF
50 UYU 354,19500 HUF
100 UYU 708,39000 HUF
250 UYU 1770,97500 HUF
500 UYU 3541,95000 HUF
1000 UYU 7083,90000 HUF
2000 UYU 14167,80000 HUF
5000 UYU 35419,50000 HUF
10000 UYU 70839,00000 HUF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83635 1,13345 84,33930 1,42503 1,57939 1,03520 23,17160
Bảng Anh 1,19567 1 1,35525 100,84300 1,70389 1,88846 1,23776 27,70590
Đô-la Mỹ 0,88225 0,73787 1 74,40940 1,25725 1,39344 0,91330 20,44340
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01344 1 0,01690 0,01873 0,01227 0,27474

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.