10 nghìn Đô-la Mỹ sang Kuna Croatia

Đổi tiền USD sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 6,59960 HRK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:11 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang HRK

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Kuna Croatia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kuna Croatia
1 USD 6,59960 HRK
5 USD 32,99800 HRK
10 USD 65,99600 HRK
20 USD 131,99200 HRK
50 USD 329,98000 HRK
100 USD 659,96000 HRK
250 USD 1649,90000 HRK
500 USD 3299,80000 HRK
1000 USD 6599,60000 HRK
2000 USD 13199,20000 HRK
5000 USD 32998,00000 HRK
10000 USD 65996,00000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la Mỹ
1 HRK 0,15152 USD
5 HRK 0,75762 USD
10 HRK 1,51524 USD
20 HRK 3,03048 USD
50 HRK 7,57620 USD
100 HRK 15,15240 USD
250 HRK 37,88100 USD
500 HRK 75,76200 USD
1000 HRK 151,52400 USD
2000 HRK 303,04800 USD
5000 HRK 757,62000 USD
10000 HRK 1515,24000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,14075 84,70640 1,42782 1,58229 1,04280 23,15320
Bảng Anh 1,19603 1 1,36435 101,31000 1,70769 1,89243 1,24722 27,69150
Đô-la Mỹ 0,87665 0,73295 1 74,25500 1,25165 1,38706 0,91420 20,29650
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27333

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.