1 Kuna Croatia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền HRK sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HRK = 0,14137 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:12 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi HRK sang USD

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi HRK sang USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85235 1,06515 82,62320 1,37026 1,51235 1,02490 21,18010
Bảng Anh 1,17323 1 1,24965 96,93470 1,60761 1,77431 1,20244 24,84880
Đô-la Mỹ 0,93885 0,80022 1 77,56950 1,28645 1,41985 0,96250 19,88460
Rupee Ấn Độ 0,01210 0,01032 0,01289 1 0,01658 0,01830 0,01241 0,25635

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Kuna Croatia sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HRK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HRK sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la Mỹ
1 HRK 0,14137 USD
5 HRK 0,70685 USD
10 HRK 1,41370 USD
20 HRK 2,82740 USD
50 HRK 7,06850 USD
100 HRK 14,13700 USD
250 HRK 35,34250 USD
500 HRK 70,68500 USD
1000 HRK 141,37000 USD
2000 HRK 282,74000 USD
5000 HRK 706,85000 USD
10000 HRK 1413,70000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kuna Croatia
1 USD 7,07365 HRK
5 USD 35,36825 HRK
10 USD 70,73650 HRK
20 USD 141,47300 HRK
50 USD 353,68250 HRK
100 USD 707,36500 HRK
250 USD 1768,41250 HRK
500 USD 3536,82500 HRK
1000 USD 7073,65000 HRK
2000 USD 14147,30000 HRK
5000 USD 35368,25000 HRK
10000 USD 70736,50000 HRK