10 Đô-la Mỹ sang Kuna Croatia

Đổi tiền USD sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 6,66860 HRK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:17 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang HRK

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Kuna Croatia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kuna Croatia
1 USD 6,66860 HRK
5 USD 33,34300 HRK
10 USD 66,68600 HRK
20 USD 133,37200 HRK
50 USD 333,43000 HRK
100 USD 666,86000 HRK
250 USD 1667,15000 HRK
500 USD 3334,30000 HRK
1000 USD 6668,60000 HRK
2000 USD 13337,20000 HRK
5000 USD 33343,00000 HRK
10000 USD 66686,00000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la Mỹ
1 HRK 0,14996 USD
5 HRK 0,74979 USD
10 HRK 1,49957 USD
20 HRK 2,99914 USD
50 HRK 7,49785 USD
100 HRK 14,99570 USD
250 HRK 37,48925 USD
500 HRK 74,97850 USD
1000 HRK 149,95700 USD
2000 HRK 299,91400 USD
5000 HRK 749,78500 USD
10000 HRK 1499,57000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83530 1,12920 84,57990 1,42127 1,57533 1,03960 23,30260
Bảng Anh 1,19717 1 1,35190 101,26100 1,70157 1,88602 1,24458 27,89830
Đô-la Mỹ 0,88555 0,73970 1 74,90250 1,25865 1,39509 0,92065 20,63640
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01335 1 0,01680 0,01863 0,01229 0,27551

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.