50 Đô-la Mỹ sang Kuna Croatia

Đổi tiền USD sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 6,62890 HRK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:42 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang HRK

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Kuna Croatia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kuna Croatia
1 USD 6,62890 HRK
5 USD 33,14450 HRK
10 USD 66,28900 HRK
20 USD 132,57800 HRK
50 USD 331,44500 HRK
100 USD 662,89000 HRK
250 USD 1657,22500 HRK
500 USD 3314,45000 HRK
1000 USD 6628,90000 HRK
2000 USD 13257,80000 HRK
5000 USD 33144,50000 HRK
10000 USD 66289,00000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la Mỹ
1 HRK 0,15085 USD
5 HRK 0,75427 USD
10 HRK 1,50855 USD
20 HRK 3,01710 USD
50 HRK 7,54275 USD
100 HRK 15,08550 USD
250 HRK 37,71375 USD
500 HRK 75,42750 USD
1000 HRK 150,85500 USD
2000 HRK 301,71000 USD
5000 HRK 754,27500 USD
10000 HRK 1508,55000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,13520 84,44810 1,41894 1,57067 1,03885 23,22900
Bảng Anh 1,20070 1 1,36305 101,39800 1,70374 1,88592 1,24734 27,89140
Đô-la Mỹ 0,88090 0,73365 1 74,39050 1,24995 1,38360 0,91515 20,46250
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01680 0,01860 0,01230 0,27507

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.