50 Kuna Croatia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền HRK sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HRK = 0,14019 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:37 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi HRK sang USD

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi HRK sang USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84545 1,05630 82,24880 1,35624 1,50000 1,03010 20,96990
Bảng Anh 1,18280 1 1,24925 97,27290 1,60397 1,77400 1,21840 24,80040
Đô-la Mỹ 0,94670 0,80048 1 77,86500 1,28395 1,42005 0,97520 19,85220
Rupee Ấn Độ 0,01216 0,01028 0,01284 1 0,01649 0,01824 0,01252 0,25496

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Kuna Croatia sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HRK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HRK sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la Mỹ
1 HRK 0,14019 USD
5 HRK 0,70095 USD
10 HRK 1,40189 USD
20 HRK 2,80378 USD
50 HRK 7,00945 USD
100 HRK 14,01890 USD
250 HRK 35,04725 USD
500 HRK 70,09450 USD
1000 HRK 140,18900 USD
2000 HRK 280,37800 USD
5000 HRK 700,94500 USD
10000 HRK 1401,89000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kuna Croatia
1 USD 7,13325 HRK
5 USD 35,66625 HRK
10 USD 71,33250 HRK
20 USD 142,66500 HRK
50 USD 356,66250 HRK
100 USD 713,32500 HRK
250 USD 1783,31250 HRK
500 USD 3566,62500 HRK
1000 USD 7133,25000 HRK
2000 USD 14266,50000 HRK
5000 USD 35666,25000 HRK
10000 USD 71332,50000 HRK