250 Đô-la Mỹ sang Kuna Croatia

Đổi tiền USD sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 6,64210 HRK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:51 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang HRK

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Kuna Croatia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kuna Croatia
1 USD 6,64210 HRK
5 USD 33,21050 HRK
10 USD 66,42100 HRK
20 USD 132,84200 HRK
50 USD 332,10500 HRK
100 USD 664,21000 HRK
250 USD 1660,52500 HRK
500 USD 3321,05000 HRK
1000 USD 6642,10000 HRK
2000 USD 13284,20000 HRK
5000 USD 33210,50000 HRK
10000 USD 66421,00000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la Mỹ
1 HRK 0,15055 USD
5 HRK 0,75277 USD
10 HRK 1,50555 USD
20 HRK 3,01110 USD
50 HRK 7,52775 USD
100 HRK 15,05550 USD
250 HRK 37,63875 USD
500 HRK 75,27750 USD
1000 HRK 150,55500 USD
2000 HRK 301,11000 USD
5000 HRK 752,77500 USD
10000 HRK 1505,55000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,13220 84,43210 1,41531 1,57534 1,03835 23,09350
Bảng Anh 1,20113 1 1,35995 101,41600 1,70001 1,89224 1,24719 27,73890
Đô-la Mỹ 0,88320 0,73532 1 74,57350 1,25005 1,39140 0,91710 20,39700
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01676 0,01866 0,01230 0,27352

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.