20 Kuna Croatia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền HRK sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HRK = 0,15061 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:55 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HRK sang USD

Cách để chuyển từ Kuna Croatia sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HRK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HRK sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la Mỹ
1 HRK 0,15061 USD
5 HRK 0,75307 USD
10 HRK 1,50614 USD
20 HRK 3,01228 USD
50 HRK 7,53070 USD
100 HRK 15,06140 USD
250 HRK 37,65350 USD
500 HRK 75,30700 USD
1000 HRK 150,61400 USD
2000 HRK 301,22800 USD
5000 HRK 753,07000 USD
10000 HRK 1506,14000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kuna Croatia
1 USD 6,63950 HRK
5 USD 33,19750 HRK
10 USD 66,39500 HRK
20 USD 132,79000 HRK
50 USD 331,97500 HRK
100 USD 663,95000 HRK
250 USD 1659,87500 HRK
500 USD 3319,75000 HRK
1000 USD 6639,50000 HRK
2000 USD 13279,00000 HRK
5000 USD 33197,50000 HRK
10000 USD 66395,00000 HRK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.