Shilling Tanzania sang Riel Campuchia

Đổi tiền TZS sang KHR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 tzs
1.575,10 khr

1,000 TZS = 1,575 KHR

Mid-market exchange rate at 12:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shilling Tanzania sang Riel Campuchia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TZS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KHR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TZS sang KHR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Riel Campuchia
1 TZS1.57510 KHR
5 TZS7.87550 KHR
10 TZS15.75100 KHR
20 TZS31.50200 KHR
50 TZS78.75500 KHR
100 TZS157.51000 KHR
250 TZS393.77500 KHR
500 TZS787.55000 KHR
1000 TZS1,575.10000 KHR
2000 TZS3,150.20000 KHR
5000 TZS7,875.50000 KHR
10000 TZS15,751.00000 KHR
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Shilling Tanzania
1 KHR0.63488 TZS
5 KHR3.17441 TZS
10 KHR6.34882 TZS
20 KHR12.69764 TZS
50 KHR31.74410 TZS
100 KHR63.48820 TZS
250 KHR158.72050 TZS
500 KHR317.44100 TZS
1000 KHR634.88200 TZS
2000 KHR1,269.76400 TZS
5000 KHR3,174.41000 TZS
10000 KHR6,348.82000 TZS