2000 Paʻanga Tonga sang Bảng Đảo Man

Đổi tiền TOP sang IMP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TOP = 0,32868 IMP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TOP sang IMP

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Bảng Đảo Man

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IMP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang IMP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Bảng Đảo Man
1 TOP 0,32868 IMP
5 TOP 1,64339 IMP
10 TOP 3,28678 IMP
20 TOP 6,57356 IMP
50 TOP 16,43390 IMP
100 TOP 32,86780 IMP
250 TOP 82,16950 IMP
500 TOP 164,33900 IMP
1000 TOP 328,67800 IMP
2000 TOP 657,35600 IMP
5000 TOP 1643,39000 IMP
10000 TOP 3286,78000 IMP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Paʻanga Tonga
1 IMP 3,04249 TOP
5 IMP 15,21245 TOP
10 IMP 30,42490 TOP
20 IMP 60,84980 TOP
50 IMP 152,12450 TOP
100 IMP 304,24900 TOP
250 IMP 760,62250 TOP
500 IMP 1521,24500 TOP
1000 IMP 3042,49000 TOP
2000 IMP 6084,98000 TOP
5000 IMP 15212,45000 TOP
10000 IMP 30424,90000 TOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,12740 85,02570 1,43157 1,58934 1,04150 23,93700
Bảng Anh 1,17661 1 1,32635 100,03000 1,68420 1,86981 1,22544 28,16110
Đô-la Mỹ 0,88715 0,75395 1 75,41750 1,26980 1,40974 0,92390 21,23200
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01326 1 0,01684 0,01869 0,01225 0,28153

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.