Colon El Salvador sang Rúp Nga

Đổi tiền SVC sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 svc
10.686,50 rub

1,000 SVC = 10,69 RUB

Mid-market exchange rate at 21:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Colon El Salvador sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SVC trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SVC sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Colon El Salvador / Rúp Nga
1 SVC10.68650 RUB
5 SVC53.43250 RUB
10 SVC106.86500 RUB
20 SVC213.73000 RUB
50 SVC534.32500 RUB
100 SVC1,068.65000 RUB
250 SVC2,671.62500 RUB
500 SVC5,343.25000 RUB
1000 SVC10,686.50000 RUB
2000 SVC21,373.00000 RUB
5000 SVC53,432.50000 RUB
10000 SVC106,865.00000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Colon El Salvador
1 RUB0.09358 SVC
5 RUB0.46788 SVC
10 RUB0.93576 SVC
20 RUB1.87152 SVC
50 RUB4.67881 SVC
100 RUB9.35762 SVC
250 RUB23.39405 SVC
500 RUB46.78810 SVC
1000 RUB93.57620 SVC
2000 RUB187.15240 SVC
5000 RUB467.88100 SVC
10000 RUB935.76200 SVC