5 Krona Thụy Điển sang Dalasi Gambia

Đổi tiền SEK sang GMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SEK = 5,74896 GMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SEK sang GMD

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Dalasi Gambia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang GMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Dalasi Gambia
1 SEK 5,74896 GMD
5 SEK 28,74480 GMD
10 SEK 57,48960 GMD
20 SEK 114,97920 GMD
50 SEK 287,44800 GMD
100 SEK 574,89600 GMD
250 SEK 1437,24000 GMD
500 SEK 2874,48000 GMD
1000 SEK 5748,96000 GMD
2000 SEK 11497,92000 GMD
5000 SEK 28744,80000 GMD
10000 SEK 57489,60000 GMD
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Krona Thụy Điển
1 GMD 0,17394 SEK
5 GMD 0,86972 SEK
10 GMD 1,73944 SEK
20 GMD 3,47888 SEK
50 GMD 8,69720 SEK
100 GMD 17,39440 SEK
250 GMD 43,48600 SEK
500 GMD 86,97200 SEK
1000 GMD 173,94400 SEK
2000 GMD 347,88800 SEK
5000 GMD 869,72000 SEK
10000 GMD 1739,44000 SEK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.