1 nghìn Rúp Nga sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền RUB sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 rub
512,17 egp

руб1,000 RUB = E£0,5122 EGP

Mid-market exchange rate at 16:42
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rúp Nga sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RUB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RUB sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Bảng Ai Cập
1 RUB0.51217 EGP
5 RUB2.56083 EGP
10 RUB5.12165 EGP
20 RUB10.24330 EGP
50 RUB25.60825 EGP
100 RUB51.21650 EGP
250 RUB128.04125 EGP
500 RUB256.08250 EGP
1000 RUB512.16500 EGP
2000 RUB1,024.33000 EGP
5000 RUB2,560.82500 EGP
10000 RUB5,121.65000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Rúp Nga
1 EGP1.95250 RUB
5 EGP9.76250 RUB
10 EGP19.52500 RUB
20 EGP39.05000 RUB
50 EGP97.62500 RUB
100 EGP195.25000 RUB
250 EGP488.12500 RUB
500 EGP976.25000 RUB
1000 EGP1,952.50000 RUB
2000 EGP3,905.00000 RUB
5000 EGP9,762.50000 RUB
10000 EGP19,525.00000 RUB