250 Zloty Ba Lan sang Nuevo sol Peru

Đổi tiền PLN sang PEN theo tỷ giá chuyển đổi thực

250 pln
230,52 pen

zł1,000 PLN = S/.0,9221 PEN

Mid-market exchange rate at 19:09
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Nuevo sol Peru

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PLN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PEN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PLN sang PEN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Nuevo Sol Peru
1 PLN0.92209 PEN
5 PLN4.61045 PEN
10 PLN9.22089 PEN
20 PLN18.44178 PEN
50 PLN46.10445 PEN
100 PLN92.20890 PEN
250 PLN230.52225 PEN
500 PLN461.04450 PEN
1000 PLN922.08900 PEN
2000 PLN1,844.17800 PEN
5000 PLN4,610.44500 PEN
10000 PLN9,220.89000 PEN
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Zloty Ba Lan
1 PEN1.08449 PLN
5 PEN5.42245 PLN
10 PEN10.84490 PLN
20 PEN21.68980 PLN
50 PEN54.22450 PLN
100 PEN108.44900 PLN
250 PEN271.12250 PLN
500 PEN542.24500 PLN
1000 PEN1,084.49000 PLN
2000 PEN2,168.98000 PLN
5000 PEN5,422.45000 PLN
10000 PEN10,844.90000 PLN