20 Rial Oman sang ZMW

Đổi tiền OMR sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 45,32060 ZMW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang ZMW

Cách để chuyển từ Rial Oman sang ZMW

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / ZMW
1 OMR 45,32060 ZMW
5 OMR 226,60300 ZMW
10 OMR 453,20600 ZMW
20 OMR 906,41200 ZMW
50 OMR 2266,03000 ZMW
100 OMR 4532,06000 ZMW
250 OMR 11330,15000 ZMW
500 OMR 22660,30000 ZMW
1000 OMR 45320,60000 ZMW
2000 OMR 90641,20000 ZMW
5000 OMR 226603,00000 ZMW
10000 OMR 453206,00000 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Rial Oman
1 ZMW 0,02207 OMR
5 ZMW 0,11033 OMR
10 ZMW 0,22065 OMR
20 ZMW 0,44130 OMR
50 ZMW 1,10325 OMR
100 ZMW 2,20650 OMR
250 ZMW 5,51625 OMR
500 ZMW 11,03250 OMR
1000 ZMW 22,06500 OMR
2000 ZMW 44,13000 OMR
5000 ZMW 110,32500 OMR
10000 ZMW 220,65000 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85260 1,12875 85,18790 1,42888 1,58488 1,04240 23,73110
Bảng Anh 1,17288 1 1,32385 99,91230 1,67586 1,85882 1,22261 27,83290
Đô-la Mỹ 0,88590 0,75537 1 75,47100 1,26590 1,40410 0,92345 21,02420
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01325 1 0,01677 0,01860 0,01224 0,27857

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.