500 ZMW sang Rial Oman

Đổi tiền ZMW sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZMW = 0,02207 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZMW sang OMR

Cách để chuyển từ ZMW sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZMW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZMW sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Rial Oman
1 ZMW 0,02207 OMR
5 ZMW 0,11037 OMR
10 ZMW 0,22075 OMR
20 ZMW 0,44150 OMR
50 ZMW 1,10374 OMR
100 ZMW 2,20748 OMR
250 ZMW 5,51870 OMR
500 ZMW 11,03740 OMR
1000 ZMW 22,07480 OMR
2000 ZMW 44,14960 OMR
5000 ZMW 110,37400 OMR
10000 ZMW 220,74800 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / ZMW
1 OMR 45,30050 ZMW
5 OMR 226,50250 ZMW
10 OMR 453,00500 ZMW
20 OMR 906,01000 ZMW
50 OMR 2265,02500 ZMW
100 OMR 4530,05000 ZMW
250 OMR 11325,12500 ZMW
500 OMR 22650,25000 ZMW
1000 OMR 45300,50000 ZMW
2000 OMR 90601,00000 ZMW
5000 OMR 226502,50000 ZMW
10000 OMR 453005,00000 ZMW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83550 1,13340 84,32440 1,41913 1,57570 1,03420 23,22780
Bảng Anh 1,19689 1 1,35650 100,92300 1,69847 1,88586 1,23782 27,80000
Đô-la Mỹ 0,88230 0,73719 1 74,39950 1,25210 1,39024 0,91250 20,49390
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01344 1 0,01683 0,01869 0,01226 0,27546

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.