50 ZMW sang Rial Oman

Đổi tiền ZMW sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZMW = 0,02230 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZMW sang OMR

Cách để chuyển từ ZMW sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZMW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZMW sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Rial Oman
1 ZMW 0,02230 OMR
5 ZMW 0,11151 OMR
10 ZMW 0,22303 OMR
20 ZMW 0,44606 OMR
50 ZMW 1,11514 OMR
100 ZMW 2,23028 OMR
250 ZMW 5,57570 OMR
500 ZMW 11,15140 OMR
1000 ZMW 22,30280 OMR
2000 ZMW 44,60560 OMR
5000 ZMW 111,51400 OMR
10000 ZMW 223,02800 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / ZMW
1 OMR 44,83750 ZMW
5 OMR 224,18750 ZMW
10 OMR 448,37500 ZMW
20 OMR 896,75000 ZMW
50 OMR 2241,87500 ZMW
100 OMR 4483,75000 ZMW
250 OMR 11209,37500 ZMW
500 OMR 22418,75000 ZMW
1000 OMR 44837,50000 ZMW
2000 OMR 89675,00000 ZMW
5000 OMR 224187,50000 ZMW
10000 OMR 448375,00000 ZMW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83505 1,14240 84,81180 1,42926 1,58315 1,04360 23,19130
Bảng Anh 1,19753 1 1,36810 101,56800 1,71163 1,89593 1,24975 27,77310
Đô-la Mỹ 0,87535 0,73094 1 74,24000 1,25110 1,38581 0,91350 20,30050
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00985 0,01347 1 0,01685 0,01867 0,01230 0,27344

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.