1 ZMW sang Rial Oman

Đổi tiền ZMW sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZMW = 0,02149 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZMW sang OMR

Cách để chuyển từ ZMW sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZMW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZMW sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Rial Oman
1 ZMW 0,02149 OMR
5 ZMW 0,10745 OMR
10 ZMW 0,21491 OMR
20 ZMW 0,42981 OMR
50 ZMW 1,07454 OMR
100 ZMW 2,14907 OMR
250 ZMW 5,37268 OMR
500 ZMW 10,74535 OMR
1000 ZMW 21,49070 OMR
2000 ZMW 42,98140 OMR
5000 ZMW 107,45350 OMR
10000 ZMW 214,90700 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / ZMW
1 OMR 46,53190 ZMW
5 OMR 232,65950 ZMW
10 OMR 465,31900 ZMW
20 OMR 930,63800 ZMW
50 OMR 2326,59500 ZMW
100 OMR 4653,19000 ZMW
250 OMR 11632,97500 ZMW
500 OMR 23265,95000 ZMW
1000 OMR 46531,90000 ZMW
2000 OMR 93063,80000 ZMW
5000 OMR 232659,50000 ZMW
10000 OMR 465319,00000 ZMW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83240 1,11455 83,82970 1,41966 1,58373 1,03755 23,14030
Bảng Anh 1,20135 1 1,33890 100,70400 1,70542 1,90252 1,24646 27,79820
Đô-la Mỹ 0,89725 0,74688 1 75,21390 1,27375 1,42096 0,93085 20,76200
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01889 0,01238 0,27604

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.