5 ZMW sang Rial Oman

Đổi tiền ZMW sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZMW = 0,02199 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZMW sang OMR

Cách để chuyển từ ZMW sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZMW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZMW sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Rial Oman
1 ZMW 0,02199 OMR
5 ZMW 0,10996 OMR
10 ZMW 0,21993 OMR
20 ZMW 0,43986 OMR
50 ZMW 1,09964 OMR
100 ZMW 2,19929 OMR
250 ZMW 5,49822 OMR
500 ZMW 10,99645 OMR
1000 ZMW 21,99290 OMR
2000 ZMW 43,98580 OMR
5000 ZMW 109,96450 OMR
10000 ZMW 219,92900 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / ZMW
1 OMR 45,46930 ZMW
5 OMR 227,34650 ZMW
10 OMR 454,69300 ZMW
20 OMR 909,38600 ZMW
50 OMR 2273,46500 ZMW
100 OMR 4546,93000 ZMW
250 OMR 11367,32500 ZMW
500 OMR 22734,65000 ZMW
1000 OMR 45469,30000 ZMW
2000 OMR 90938,60000 ZMW
5000 OMR 227346,50000 ZMW
10000 OMR 454693,00000 ZMW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13430 84,40260 1,42684 1,58058 1,03440 23,21740
Bảng Anh 1,19481 1 1,35530 100,84700 1,70483 1,88853 1,23592 27,74100
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73784 1 74,40940 1,25790 1,39344 0,91190 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.