10 ZMW sang Rial Oman

Đổi tiền ZMW sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZMW = 0,02178 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZMW sang OMR

Cách để chuyển từ ZMW sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZMW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZMW sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Rial Oman
1 ZMW 0,02178 OMR
5 ZMW 0,10891 OMR
10 ZMW 0,21782 OMR
20 ZMW 0,43565 OMR
50 ZMW 1,08912 OMR
100 ZMW 2,17825 OMR
250 ZMW 5,44562 OMR
500 ZMW 10,89125 OMR
1000 ZMW 21,78250 OMR
2000 ZMW 43,56500 OMR
5000 ZMW 108,91250 OMR
10000 ZMW 217,82500 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / ZMW
1 OMR 45,90850 ZMW
5 OMR 229,54250 ZMW
10 OMR 459,08500 ZMW
20 OMR 918,17000 ZMW
50 OMR 2295,42500 ZMW
100 OMR 4590,85000 ZMW
250 OMR 11477,12500 ZMW
500 OMR 22954,25000 ZMW
1000 OMR 45908,50000 ZMW
2000 OMR 91817,00000 ZMW
5000 OMR 229542,50000 ZMW
10000 OMR 459085,00000 ZMW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83665 1,13030 84,53230 1,42706 1,57973 1,03735 23,30960
Bảng Anh 1,19524 1 1,35095 101,03400 1,70564 1,88812 1,23989 27,86000
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74022 1 74,78750 1,26255 1,39762 0,91775 20,62250
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01869 0,01227 0,27575

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.