2000 ZMW sang Rial Oman

Đổi tiền ZMW sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZMW = 0,02154 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZMW sang OMR

Cách để chuyển từ ZMW sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZMW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZMW sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Rial Oman
1 ZMW 0,02154 OMR
5 ZMW 0,10769 OMR
10 ZMW 0,21539 OMR
20 ZMW 0,43077 OMR
50 ZMW 1,07693 OMR
100 ZMW 2,15387 OMR
250 ZMW 5,38468 OMR
500 ZMW 10,76935 OMR
1000 ZMW 21,53870 OMR
2000 ZMW 43,07740 OMR
5000 ZMW 107,69350 OMR
10000 ZMW 215,38700 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / ZMW
1 OMR 46,42800 ZMW
5 OMR 232,14000 ZMW
10 OMR 464,28000 ZMW
20 OMR 928,56000 ZMW
50 OMR 2321,40000 ZMW
100 OMR 4642,80000 ZMW
250 OMR 11607,00000 ZMW
500 OMR 23214,00000 ZMW
1000 OMR 46428,00000 ZMW
2000 OMR 92856,00000 ZMW
5000 OMR 232140,00000 ZMW
10000 OMR 464280,00000 ZMW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83410 1,11610 83,89220 1,41946 1,57875 1,03820 23,14690
Bảng Anh 1,19890 1 1,33810 100,57900 1,70180 1,89278 1,24469 27,75100
Đô-la Mỹ 0,89595 0,74733 1 75,16550 1,27180 1,41453 0,93020 20,73910
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00994 0,01330 1 0,01692 0,01882 0,01238 0,27591

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.