Peso Mexico sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền MXN sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03898 KYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang KYD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Quần đảo Cayman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Quần đảo Cayman
1 MXN 0,03898 KYD
5 MXN 0,19491 KYD
10 MXN 0,38982 KYD
20 MXN 0,77964 KYD
50 MXN 1,94909 KYD
100 MXN 3,89818 KYD
250 MXN 9,74545 KYD
500 MXN 19,49090 KYD
1000 MXN 38,98180 KYD
2000 MXN 77,96360 KYD
5000 MXN 194,90900 KYD
10000 MXN 389,81800 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Peso Mexico
1 KYD 25,65300 MXN
5 KYD 128,26500 MXN
10 KYD 256,53000 MXN
20 KYD 513,06000 MXN
50 KYD 1282,65000 MXN
100 KYD 2565,30000 MXN
250 KYD 6413,25000 MXN
500 KYD 12826,50000 MXN
1000 KYD 25653,00000 MXN
2000 KYD 51306,00000 MXN
5000 KYD 128265,00000 MXN
10000 KYD 256530,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85015 1,13170 84,80790 1,45061 1,59417 1,04040 24,09620
Bảng Anh 1,17626 1 1,33120 99,75810 1,70633 1,87519 1,22378 28,34390
Đô-la Mỹ 0,88365 0,75120 1 74,93850 1,28180 1,40865 0,91930 21,29200
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01334 1 0,01710 0,01880 0,01227 0,28413

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.