Peso Mexico sang Som Kyrgystan

Đổi tiền MXN sang KGS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 3,87248 KGS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang KGS

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Som Kyrgystan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KGS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang KGS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Som Kyrgystan
1 MXN 3,87248 KGS
5 MXN 19,36240 KGS
10 MXN 38,72480 KGS
20 MXN 77,44960 KGS
50 MXN 193,62400 KGS
100 MXN 387,24800 KGS
250 MXN 968,12000 KGS
500 MXN 1936,24000 KGS
1000 MXN 3872,48000 KGS
2000 MXN 7744,96000 KGS
5000 MXN 19362,40000 KGS
10000 MXN 38724,80000 KGS
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Peso Mexico
1 KGS 0,25823 MXN
5 KGS 1,29116 MXN
10 KGS 2,58233 MXN
20 KGS 5,16466 MXN
50 KGS 12,91165 MXN
100 KGS 25,82330 MXN
250 KGS 64,55825 MXN
500 KGS 129,11650 MXN
1000 KGS 258,23300 MXN
2000 KGS 516,46600 MXN
5000 KGS 1291,16500 MXN
10000 KGS 2582,33000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.