Peso Mexico sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

Đổi tiền MXN sang BAM theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,08118 BAM

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BAM

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BAM trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BAM hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 MXN 0,08118 BAM
5 MXN 0,40588 BAM
10 MXN 0,81177 BAM
20 MXN 1,62354 BAM
50 MXN 4,05884 BAM
100 MXN 8,11768 BAM
250 MXN 20,29420 BAM
500 MXN 40,58840 BAM
1000 MXN 81,17680 BAM
2000 MXN 162,35360 BAM
5000 MXN 405,88400 BAM
10000 MXN 811,76800 BAM
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Peso Mexico
1 BAM 12,31880 MXN
5 BAM 61,59400 MXN
10 BAM 123,18800 MXN
20 BAM 246,37600 MXN
50 BAM 615,94000 MXN
100 BAM 1231,88000 MXN
250 BAM 3079,70000 MXN
500 BAM 6159,40000 MXN
1000 BAM 12318,80000 MXN
2000 BAM 24637,60000 MXN
5000 BAM 61594,00000 MXN
10000 BAM 123188,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85150 1,13260 84,87990 1,44882 1,59218 1,04300 24,15420
Bảng Anh 1,17440 1 1,33010 99,68100 1,70146 1,86982 1,22490 28,36610
Đô-la Mỹ 0,88295 0,75182 1 74,94250 1,27920 1,40578 0,92090 21,32630
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01003 0,01334 1 0,01707 0,01876 0,01229 0,28457

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.