Peso Mexico sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền MXN sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,08002 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang AZN

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Manat Azerbaijan
1 MXN 0,08002 AZN
5 MXN 0,40008 AZN
10 MXN 0,80016 AZN
20 MXN 1,60032 AZN
50 MXN 4,00081 AZN
100 MXN 8,00162 AZN
250 MXN 20,00405 AZN
500 MXN 40,00810 AZN
1000 MXN 80,01620 AZN
2000 MXN 160,03240 AZN
5000 MXN 400,08100 AZN
10000 MXN 800,16200 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Peso Mexico
1 AZN 12,49750 MXN
5 AZN 62,48750 MXN
10 AZN 124,97500 MXN
20 AZN 249,95000 MXN
50 AZN 624,87500 MXN
100 AZN 1249,75000 MXN
250 AZN 3124,37500 MXN
500 AZN 6248,75000 MXN
1000 AZN 12497,50000 MXN
2000 AZN 24995,00000 MXN
5000 AZN 62487,50000 MXN
10000 AZN 124975,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85305 1,12870 84,89860 1,44761 1,60738 1,03915 23,96590
Bảng Anh 1,17226 1 1,32320 99,52850 1,69707 1,88436 1,21816 28,09580
Đô-la Mỹ 0,88595 0,75574 1 75,21800 1,28255 1,42410 0,92065 21,23320
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01005 0,01329 1 0,01705 0,01893 0,01224 0,28229

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.