5 Manat Azerbaijan sang Peso Mexico

Đổi tiền AZN sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AZN = 12,90020 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AZN sang MXN

Cách để chuyển từ Manat Azerbaijan sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AZN sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Peso Mexico
1 AZN 12,90020 MXN
5 AZN 64,50100 MXN
10 AZN 129,00200 MXN
20 AZN 258,00400 MXN
50 AZN 645,01000 MXN
100 AZN 1290,02000 MXN
250 AZN 3225,05000 MXN
500 AZN 6450,10000 MXN
1000 AZN 12900,20000 MXN
2000 AZN 25800,40000 MXN
5000 AZN 64501,00000 MXN
10000 AZN 129002,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Manat Azerbaijan
1 MXN 0,07752 AZN
5 MXN 0,38759 AZN
10 MXN 0,77518 AZN
20 MXN 1,55036 AZN
50 MXN 3,87590 AZN
100 MXN 7,75180 AZN
250 MXN 19,37950 AZN
500 MXN 38,75900 AZN
1000 MXN 77,51800 AZN
2000 MXN 155,03600 AZN
5000 MXN 387,59000 AZN
10000 MXN 775,18000 AZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.