2000 Peso Mexico sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền MXN sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,08167 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang AZN

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Manat Azerbaijan
1 MXN 0,08167 AZN
5 MXN 0,40835 AZN
10 MXN 0,81670 AZN
20 MXN 1,63340 AZN
50 MXN 4,08350 AZN
100 MXN 8,16701 AZN
250 MXN 20,41752 AZN
500 MXN 40,83505 AZN
1000 MXN 81,67010 AZN
2000 MXN 163,34020 AZN
5000 MXN 408,35050 AZN
10000 MXN 816,70100 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Peso Mexico
1 AZN 12,24440 MXN
5 AZN 61,22200 MXN
10 AZN 122,44400 MXN
20 AZN 244,88800 MXN
50 AZN 612,22000 MXN
100 AZN 1224,44000 MXN
250 AZN 3061,10000 MXN
500 AZN 6122,20000 MXN
1000 AZN 12244,40000 MXN
2000 AZN 24488,80000 MXN
5000 AZN 61222,00000 MXN
10000 AZN 122444,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,11350 83,51810 1,42155 1,58879 1,03675 23,16440
Bảng Anh 1,20098 1 1,33715 100,29300 1,70707 1,90790 1,24512 27,81700
Đô-la Mỹ 0,89805 0,74786 1 75,00500 1,27665 1,42684 0,93105 20,80320
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00997 0,01333 1 0,01702 0,01902 0,01241 0,27736

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.