1 Peso Mexico sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền MXN sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,08301 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang AZN

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Manat Azerbaijan
1 MXN 0,08301 AZN
5 MXN 0,41503 AZN
10 MXN 0,83006 AZN
20 MXN 1,66011 AZN
50 MXN 4,15028 AZN
100 MXN 8,30056 AZN
250 MXN 20,75140 AZN
500 MXN 41,50280 AZN
1000 MXN 83,00560 AZN
2000 MXN 166,01120 AZN
5000 MXN 415,02800 AZN
10000 MXN 830,05600 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Peso Mexico
1 AZN 12,04740 MXN
5 AZN 60,23700 MXN
10 AZN 120,47400 MXN
20 AZN 240,94800 MXN
50 AZN 602,37000 MXN
100 AZN 1204,74000 MXN
250 AZN 3011,85000 MXN
500 AZN 6023,70000 MXN
1000 AZN 12047,40000 MXN
2000 AZN 24094,80000 MXN
5000 AZN 60237,00000 MXN
10000 AZN 120474,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.