10 Peso Mexico sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền MXN sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,08241 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang AZN

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Manat Azerbaijan
1 MXN 0,08241 AZN
5 MXN 0,41206 AZN
10 MXN 0,82412 AZN
20 MXN 1,64823 AZN
50 MXN 4,12059 AZN
100 MXN 8,24117 AZN
250 MXN 20,60293 AZN
500 MXN 41,20585 AZN
1000 MXN 82,41170 AZN
2000 MXN 164,82340 AZN
5000 MXN 412,05850 AZN
10000 MXN 824,11700 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Peso Mexico
1 AZN 12,13420 MXN
5 AZN 60,67100 MXN
10 AZN 121,34200 MXN
20 AZN 242,68400 MXN
50 AZN 606,71000 MXN
100 AZN 1213,42000 MXN
250 AZN 3033,55000 MXN
500 AZN 6067,10000 MXN
1000 AZN 12134,20000 MXN
2000 AZN 24268,40000 MXN
5000 AZN 60671,00000 MXN
10000 AZN 121342,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83955 1,13165 84,47200 1,43046 1,58206 1,03530 23,33010
Bảng Anh 1,19111 1 1,34795 100,61800 1,70388 1,88445 1,23316 27,78930
Đô-la Mỹ 0,88365 0,74187 1 74,64500 1,26405 1,39801 0,91485 20,61600
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00994 0,01340 1 0,01693 0,01873 0,01226 0,27619

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.