50 Dirham Maroc sang Dalasi Gambia

Đổi tiền MAD sang GMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 5,72002 GMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang GMD

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Dalasi Gambia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang GMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Dalasi Gambia
1 MAD 5,72002 GMD
5 MAD 28,60010 GMD
10 MAD 57,20020 GMD
20 MAD 114,40040 GMD
50 MAD 286,00100 GMD
100 MAD 572,00200 GMD
250 MAD 1430,00500 GMD
500 MAD 2860,01000 GMD
1000 MAD 5720,02000 GMD
2000 MAD 11440,04000 GMD
5000 MAD 28600,10000 GMD
10000 MAD 57200,20000 GMD
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Dirham Maroc
1 GMD 0,17483 MAD
5 GMD 0,87413 MAD
10 GMD 1,74825 MAD
20 GMD 3,49650 MAD
50 GMD 8,74125 MAD
100 GMD 17,48250 MAD
250 GMD 43,70625 MAD
500 GMD 87,41250 MAD
1000 GMD 174,82500 MAD
2000 GMD 349,65000 MAD
5000 GMD 874,12500 MAD
10000 GMD 1748,25000 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85020 1,13070 84,70640 1,44837 1,59355 1,04025 24,09150
Bảng Anh 1,17619 1 1,32990 99,62950 1,70354 1,87429 1,22354 28,33580
Đô-la Mỹ 0,88445 0,75194 1 74,91500 1,28095 1,40934 0,92000 21,30670
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01004 0,01335 1 0,01710 0,01881 0,01228 0,28441

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.