100 Dalasi Gambia sang Dirham Maroc

Đổi tiền GMD sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GMD = 0,17391 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GMD sang MAD

Cách để chuyển từ Dalasi Gambia sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GMD sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Dirham Maroc
1 GMD 0,17391 MAD
5 GMD 0,86954 MAD
10 GMD 1,73908 MAD
20 GMD 3,47816 MAD
50 GMD 8,69540 MAD
100 GMD 17,39080 MAD
250 GMD 43,47700 MAD
500 GMD 86,95400 MAD
1000 GMD 173,90800 MAD
2000 GMD 347,81600 MAD
5000 GMD 869,54000 MAD
10000 GMD 1739,08000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Dalasi Gambia
1 MAD 5,75016 GMD
5 MAD 28,75080 GMD
10 MAD 57,50160 GMD
20 MAD 115,00320 GMD
50 MAD 287,50800 GMD
100 MAD 575,01600 GMD
250 MAD 1437,54000 GMD
500 MAD 2875,08000 GMD
1000 MAD 5750,16000 GMD
2000 MAD 11500,32000 GMD
5000 MAD 28750,80000 GMD
10000 MAD 57501,60000 GMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.