10 Dalasi Gambia sang Dirham Maroc

Đổi tiền GMD sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GMD = 0,17400 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GMD sang MAD

Cách để chuyển từ Dalasi Gambia sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GMD sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Dirham Maroc
1 GMD 0,17400 MAD
5 GMD 0,87002 MAD
10 GMD 1,74004 MAD
20 GMD 3,48008 MAD
50 GMD 8,70020 MAD
100 GMD 17,40040 MAD
250 GMD 43,50100 MAD
500 GMD 87,00200 MAD
1000 GMD 174,00400 MAD
2000 GMD 348,00800 MAD
5000 GMD 870,02000 MAD
10000 GMD 1740,04000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Dalasi Gambia
1 MAD 5,74700 GMD
5 MAD 28,73500 GMD
10 MAD 57,47000 GMD
20 MAD 114,94000 GMD
50 MAD 287,35000 GMD
100 MAD 574,70000 GMD
250 MAD 1436,75000 GMD
500 MAD 2873,50000 GMD
1000 MAD 5747,00000 GMD
2000 MAD 11494,00000 GMD
5000 MAD 28735,00000 GMD
10000 MAD 57470,00000 GMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83585 1,13355 84,33780 1,42022 1,57722 1,03450 23,24130
Bảng Anh 1,19639 1 1,35620 100,90300 1,69918 1,88702 1,23766 27,80630
Đô-la Mỹ 0,88215 0,73735 1 74,40150 1,25290 1,39140 0,91260 20,50310
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01344 1 0,01684 0,01870 0,01227 0,27557

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.