20 Dalasi Gambia sang Dirham Maroc

Đổi tiền GMD sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GMD = 0,17686 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GMD sang MAD

Cách để chuyển từ Dalasi Gambia sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GMD sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Dirham Maroc
1 GMD 0,17686 MAD
5 GMD 0,88431 MAD
10 GMD 1,76863 MAD
20 GMD 3,53726 MAD
50 GMD 8,84315 MAD
100 GMD 17,68630 MAD
250 GMD 44,21575 MAD
500 GMD 88,43150 MAD
1000 GMD 176,86300 MAD
2000 GMD 353,72600 MAD
5000 GMD 884,31500 MAD
10000 GMD 1768,63000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Dalasi Gambia
1 MAD 5,65409 GMD
5 MAD 28,27045 GMD
10 MAD 56,54090 GMD
20 MAD 113,08180 GMD
50 MAD 282,70450 GMD
100 MAD 565,40900 GMD
250 MAD 1413,52250 GMD
500 MAD 2827,04500 GMD
1000 MAD 5654,09000 GMD
2000 MAD 11308,18000 GMD
5000 MAD 28270,45000 GMD
10000 MAD 56540,90000 GMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83235 1,11380 83,62580 1,42494 1,59639 1,03840 23,20310
Bảng Anh 1,20142 1 1,33805 100,46300 1,71183 1,91780 1,24755 27,87480
Đô-la Mỹ 0,89785 0,74736 1 75,08150 1,27935 1,43328 0,93240 20,83240
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00995 0,01332 1 0,01704 0,01909 0,01242 0,27746

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.