2000 Dalasi Gambia sang Dirham Maroc

Đổi tiền GMD sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GMD = 0,17463 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GMD sang MAD

Cách để chuyển từ Dalasi Gambia sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GMD sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Dirham Maroc
1 GMD 0,17463 MAD
5 GMD 0,87317 MAD
10 GMD 1,74634 MAD
20 GMD 3,49268 MAD
50 GMD 8,73170 MAD
100 GMD 17,46340 MAD
250 GMD 43,65850 MAD
500 GMD 87,31700 MAD
1000 GMD 174,63400 MAD
2000 GMD 349,26800 MAD
5000 GMD 873,17000 MAD
10000 GMD 1746,34000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Dalasi Gambia
1 MAD 5,72626 GMD
5 MAD 28,63130 GMD
10 MAD 57,26260 GMD
20 MAD 114,52520 GMD
50 MAD 286,31300 GMD
100 MAD 572,62600 GMD
250 MAD 1431,56500 GMD
500 MAD 2863,13000 GMD
1000 MAD 5726,26000 GMD
2000 MAD 11452,52000 GMD
5000 MAD 28631,30000 GMD
10000 MAD 57262,60000 GMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13035 84,54000 1,42441 1,57848 1,03710 23,27960
Bảng Anh 1,19517 1 1,35100 101,04300 1,70246 1,88661 1,23951 27,82380
Đô-la Mỹ 0,88465 0,74019 1 74,79100 1,26015 1,39645 0,91750 20,59500
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01685 0,01867 0,01227 0,27537

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.