1 nghìn Dalasi Gambia sang Dirham Maroc

Đổi tiền GMD sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GMD = 0,17157 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GMD sang MAD

Cách để chuyển từ Dalasi Gambia sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GMD sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Dirham Maroc
1 GMD 0,17157 MAD
5 GMD 0,85786 MAD
10 GMD 1,71572 MAD
20 GMD 3,43144 MAD
50 GMD 8,57860 MAD
100 GMD 17,15720 MAD
250 GMD 42,89300 MAD
500 GMD 85,78600 MAD
1000 GMD 171,57200 MAD
2000 GMD 343,14400 MAD
5000 GMD 857,86000 MAD
10000 GMD 1715,72000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Dalasi Gambia
1 MAD 5,82844 GMD
5 MAD 29,14220 GMD
10 MAD 58,28440 GMD
20 MAD 116,56880 GMD
50 MAD 291,42200 GMD
100 MAD 582,84400 GMD
250 MAD 1457,11000 GMD
500 MAD 2914,22000 GMD
1000 MAD 5828,44000 GMD
2000 MAD 11656,88000 GMD
5000 MAD 29142,20000 GMD
10000 MAD 58284,40000 GMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83455 1,14065 84,63050 1,43112 1,58446 1,04410 23,19000
Bảng Anh 1,19825 1 1,36675 101,40600 1,71479 1,89853 1,25109 27,78670
Đô-la Mỹ 0,87670 0,73166 1 74,19500 1,25465 1,38908 0,91535 20,33050
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00986 0,01348 1 0,01691 0,01872 0,01234 0,27401

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.