5 Dalasi Gambia sang Dirham Maroc

Đổi tiền GMD sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GMD = 0,17651 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GMD sang MAD

Cách để chuyển từ Dalasi Gambia sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GMD sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Dirham Maroc
1 GMD 0,17651 MAD
5 GMD 0,88255 MAD
10 GMD 1,76510 MAD
20 GMD 3,53020 MAD
50 GMD 8,82550 MAD
100 GMD 17,65100 MAD
250 GMD 44,12750 MAD
500 GMD 88,25500 MAD
1000 GMD 176,51000 MAD
2000 GMD 353,02000 MAD
5000 GMD 882,55000 MAD
10000 GMD 1765,10000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Dalasi Gambia
1 MAD 5,66539 GMD
5 MAD 28,32695 GMD
10 MAD 56,65390 GMD
20 MAD 113,30780 GMD
50 MAD 283,26950 GMD
100 MAD 566,53900 GMD
250 MAD 1416,34750 GMD
500 MAD 2832,69500 GMD
1000 MAD 5665,39000 GMD
2000 MAD 11330,78000 GMD
5000 MAD 28326,95000 GMD
10000 MAD 56653,90000 GMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83225 1,11475 83,84470 1,41880 1,58368 1,03710 23,12460
Bảng Anh 1,20156 1 1,33950 100,74900 1,70485 1,90297 1,24614 27,78690
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74655 1 75,21390 1,27275 1,42066 0,93035 20,74420
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01692 0,01889 0,01237 0,27580

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.