500 Dalasi Gambia sang Dirham Maroc

Đổi tiền GMD sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GMD = 0,17339 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GMD sang MAD

Cách để chuyển từ Dalasi Gambia sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GMD sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Dirham Maroc
1 GMD 0,17339 MAD
5 GMD 0,86695 MAD
10 GMD 1,73390 MAD
20 GMD 3,46780 MAD
50 GMD 8,66950 MAD
100 GMD 17,33900 MAD
250 GMD 43,34750 MAD
500 GMD 86,69500 MAD
1000 GMD 173,39000 MAD
2000 GMD 346,78000 MAD
5000 GMD 866,95000 MAD
10000 GMD 1733,90000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Dalasi Gambia
1 MAD 5,76736 GMD
5 MAD 28,83680 GMD
10 MAD 57,67360 GMD
20 MAD 115,34720 GMD
50 MAD 288,36800 GMD
100 MAD 576,73600 GMD
250 MAD 1441,84000 GMD
500 MAD 2883,68000 GMD
1000 MAD 5767,36000 GMD
2000 MAD 11534,72000 GMD
5000 MAD 28836,80000 GMD
10000 MAD 57673,60000 GMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83620 1,14185 84,78810 1,42783 1,58184 1,04290 23,16480
Bảng Anh 1,19589 1 1,36560 101,40300 1,70761 1,89181 1,24719 27,70410
Đô-la Mỹ 0,87575 0,73228 1 74,25500 1,25045 1,38533 0,91335 20,28710
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01347 1 0,01684 0,01866 0,01230 0,27321

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.