3.500.000.000 Yên Nhật sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền JPY sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

3.500.000.000 jpy
22.484.175 usd

¥1,000 JPY = $0,006424 USD

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Mỹ
100 JPY0.64241 USD
1000 JPY6.42405 USD
1500 JPY9.63608 USD
2000 JPY12.84810 USD
3000 JPY19.27215 USD
5000 JPY32.12025 USD
5400 JPY34.68987 USD
10000 JPY64.24050 USD
15000 JPY96.36075 USD
20000 JPY128.48100 USD
25000 JPY160.60125 USD
30000 JPY192.72150 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Yên Nhật
1 USD155.66500 JPY
5 USD778.32500 JPY
10 USD1,556.65000 JPY
20 USD3,113.30000 JPY
50 USD7,783.25000 JPY
100 USD15,566.50000 JPY
250 USD38,916.25000 JPY
500 USD77,832.50000 JPY
1000 USD155,665.00000 JPY
2000 USD311,330.00000 JPY
5000 USD778,325.00000 JPY
10000 USD1,556,650.00000 JPY