250 currency-names.IQD sang Franc Comoros

Đổi tiền IQD sang KMF theo tỷ giá chuyển đổi thực

250 iqd
87 kmf

ع.د1,000 IQD = CF0,3497 KMF

Mid-market exchange rate at 17:18
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ currency-names.IQD sang Franc Comoros

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn IQD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KMF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá IQD sang KMF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Iraq / Franc Comoros
1 IQD0.34972 KMF
5 IQD1.74858 KMF
10 IQD3.49715 KMF
20 IQD6.99430 KMF
50 IQD17.48575 KMF
100 IQD34.97150 KMF
250 IQD87.42875 KMF
500 IQD174.85750 KMF
1000 IQD349.71500 KMF
2000 IQD699.43000 KMF
5000 IQD1,748.57500 KMF
10000 IQD3,497.15000 KMF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Dinar Iraq
1 KMF2.85948 IQD
5 KMF14.29740 IQD
10 KMF28.59480 IQD
20 KMF57.18960 IQD
50 KMF142.97400 IQD
100 KMF285.94800 IQD
250 KMF714.87000 IQD
500 KMF1,429.74000 IQD
1000 KMF2,859.48000 IQD
2000 KMF5,718.96000 IQD
5000 KMF14,297.40000 IQD
10000 KMF28,594.80000 IQD