10 Kuna Croatia sang Bảng Guernsey

Đổi tiền HRK sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HRK = 0,11414 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi HRK sang GGP

Cách để chuyển từ Kuna Croatia sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HRK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HRK sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Bảng Guernsey
1 HRK 0,11414 GGP
5 HRK 0,57072 GGP
10 HRK 1,14144 GGP
20 HRK 2,28288 GGP
50 HRK 5,70720 GGP
100 HRK 11,41440 GGP
250 HRK 28,53600 GGP
500 HRK 57,07200 GGP
1000 HRK 114,14400 GGP
2000 HRK 228,28800 GGP
5000 HRK 570,72000 GGP
10000 HRK 1141,44000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Kuna Croatia
1 GGP 8,76085 HRK
5 GGP 43,80425 HRK
10 GGP 87,60850 HRK
20 GGP 175,21700 HRK
50 GGP 438,04250 HRK
100 GGP 876,08500 HRK
250 GGP 2190,21250 HRK
500 GGP 4380,42500 HRK
1000 GGP 8760,85000 HRK
2000 GGP 17521,70000 HRK
5000 GGP 43804,25000 HRK
10000 GGP 87608,50000 HRK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85545 1,17415 86,64050 1,48782 1,60853 1,08570 23,55870
Bảng Anh 1,16898 1 1,37255 101,28000 1,73923 1,88033 1,26916 27,53950
Đô-la Mỹ 0,85165 0,72857 1 73,79000 1,26715 1,36996 0,92465 20,06450
Rupee Ấn Độ 0,01154 0,00987 0,01355 1 0,01717 0,01857 0,01253 0,27191

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.