50 Quetzal Guatemala sang Bảng Guernsey

Đổi tiền GTQ sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

50 gtq
5,15 ggp

Q1,000 GTQ = £0,1031 GGP

Mid-market exchange rate at 16:29
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Quetzal Guatemala sang Bảng Guernsey

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GTQ trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GTQ sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Bảng Guernsey
1 GTQ0.10305 GGP
5 GTQ0.51527 GGP
10 GTQ1.03053 GGP
20 GTQ2.06106 GGP
50 GTQ5.15265 GGP
100 GTQ10.30530 GGP
250 GTQ25.76325 GGP
500 GTQ51.52650 GGP
1000 GTQ103.05300 GGP
2000 GTQ206.10600 GGP
5000 GTQ515.26500 GGP
10000 GTQ1,030.53000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Quetzal Guatemala
1 GGP9.70379 GTQ
5 GGP48.51895 GTQ
10 GGP97.03790 GTQ
20 GGP194.07580 GTQ
50 GGP485.18950 GTQ
100 GGP970.37900 GTQ
250 GGP2,425.94750 GTQ
500 GGP4,851.89500 GTQ
1000 GGP9,703.79000 GTQ
2000 GGP19,407.58000 GTQ
5000 GGP48,518.95000 GTQ
10000 GGP97,037.90000 GTQ