50 Bảng Gibraltar sang Shilling Kenya

Đổi tiền GIP sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GIP = 153,25700 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GIP sang KES

Cách để chuyển từ Bảng Gibraltar sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GIP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GIP sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Gibraltar / Shilling Kenya
1 GIP 153,25700 KES
5 GIP 766,28500 KES
10 GIP 1532,57000 KES
20 GIP 3065,14000 KES
50 GIP 7662,85000 KES
100 GIP 15325,70000 KES
250 GIP 38314,25000 KES
500 GIP 76628,50000 KES
1000 GIP 153257,00000 KES
2000 GIP 306514,00000 KES
5000 GIP 766285,00000 KES
10000 GIP 1532570,00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Bảng Gibraltar
1 KES 0,00652 GIP
5 KES 0,03262 GIP
10 KES 0,06525 GIP
20 KES 0,13050 GIP
50 KES 0,32625 GIP
100 KES 0,65250 GIP
250 KES 1,63125 GIP
500 KES 3,26249 GIP
1000 KES 6,52499 GIP
2000 KES 13,04998 GIP
5000 KES 32,62495 GIP
10000 KES 65,24990 GIP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13060 84,55470 1,42721 1,57927 1,03775 23,30170
Bảng Anh 1,19517 1 1,35125 101,05700 1,70575 1,88748 1,24029 27,84930
Đô-la Mỹ 0,88450 0,74006 1 74,78750 1,26235 1,39684 0,91775 20,61000
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27558

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.