Bảng Gibraltar sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền GIP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 gip
1.267,40 usd

1.00000 GIP = 1.26740 USD

Mid-market exchange rate at 23:07
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Gibraltar sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GIP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GIP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Gibraltar / Đô-la Mỹ
1 GIP1.26740 USD
5 GIP6.33700 USD
10 GIP12.67400 USD
20 GIP25.34800 USD
50 GIP63.37000 USD
100 GIP126.74000 USD
250 GIP316.85000 USD
500 GIP633.70000 USD
1000 GIP1267.40000 USD
2000 GIP2534.80000 USD
5000 GIP6337.00000 USD
10000 GIP12674.00000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Gibraltar
1 USD0.78902 GIP
5 USD3.94508 GIP
10 USD7.89017 GIP
20 USD15.78034 GIP
50 USD39.45085 GIP
100 USD78.90170 GIP
250 USD197.25425 GIP
500 USD394.50850 GIP
1000 USD789.01700 GIP
2000 USD1578.03400 GIP
5000 USD3945.08500 GIP
10000 USD7890.17000 GIP