1 nghìn Shilling Kenya sang Bảng Gibraltar

Đổi tiền KES sang GIP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,00667 GIP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang GIP

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Bảng Gibraltar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GIP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang GIP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Bảng Gibraltar
1 KES 0,00667 GIP
5 KES 0,03335 GIP
10 KES 0,06670 GIP
20 KES 0,13341 GIP
50 KES 0,33352 GIP
100 KES 0,66704 GIP
250 KES 1,66759 GIP
500 KES 3,33519 GIP
1000 KES 6,67038 GIP
2000 KES 13,34076 GIP
5000 KES 33,35190 GIP
10000 KES 66,70380 GIP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Gibraltar / Shilling Kenya
1 GIP 149,91700 KES
5 GIP 749,58500 KES
10 GIP 1499,17000 KES
20 GIP 2998,34000 KES
50 GIP 7495,85000 KES
100 GIP 14991,70000 KES
250 GIP 37479,25000 KES
500 GIP 74958,50000 KES
1000 GIP 149917,00000 KES
2000 GIP 299834,00000 KES
5000 GIP 749585,00000 KES
10000 GIP 1499170,00000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85290 1,13130 84,97190 1,44982 1,59159 1,04040 24,21720
Bảng Anh 1,17247 1 1,32645 99,62970 1,69991 1,86614 1,21984 28,39470
Đô-la Mỹ 0,88395 0,75389 1 75,11000 1,28155 1,40687 0,91970 21,40650
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01331 1 0,01706 0,01873 0,01224 0,28500

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.