10 Bảng Gibraltar sang Shilling Kenya

Đổi tiền GIP sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GIP = 152,21400 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GIP sang KES

Cách để chuyển từ Bảng Gibraltar sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GIP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GIP sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Gibraltar / Shilling Kenya
1 GIP 152,21400 KES
5 GIP 761,07000 KES
10 GIP 1522,14000 KES
20 GIP 3044,28000 KES
50 GIP 7610,70000 KES
100 GIP 15221,40000 KES
250 GIP 38053,50000 KES
500 GIP 76107,00000 KES
1000 GIP 152214,00000 KES
2000 GIP 304428,00000 KES
5000 GIP 761070,00000 KES
10000 GIP 1522140,00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Bảng Gibraltar
1 KES 0,00657 GIP
5 KES 0,03285 GIP
10 KES 0,06570 GIP
20 KES 0,13139 GIP
50 KES 0,32849 GIP
100 KES 0,65697 GIP
250 KES 1,64243 GIP
500 KES 3,28486 GIP
1000 KES 6,56971 GIP
2000 KES 13,13942 GIP
5000 KES 32,84855 GIP
10000 KES 65,69710 GIP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.