Som Kyrgystan (KGS)

Tên loại tiền tệ

Som Kyrgystan

Ký hiệu tiền tệ

Лв

Tỷ giá chuyển đổi KGS

  Đô-la Mỹ Euro Rupee Pakistan Shekel mới Israel Bảng Anh Yên Nhật Đô-la Canada Đô-la Úc
Từ Som Kyrgystan 0,01179 0,01040 2,06663 0,03729 0,00886 1,33305 0,01509 0,01656
Đến Som Kyrgystan 84,82410 96,16080 0,48388 26,81760 112,83700 0,75016 66,27140 60,39480

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan