15000 Franc Thụy Sĩ sang Forint Hungary

Đổi tiền CHF sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 379,10300 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:28 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi CHF sang HUF

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi CHF sang HUF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85170 1,06630 82,69760 1,37036 1,51162 1,02505 21,19910
Bảng Anh 1,17412 1 1,25185 97,08810 1,60882 1,77467 1,20353 24,88800
Đô-la Mỹ 0,93780 0,79882 1 77,55570 1,28515 1,41764 0,96140 19,88100
Rupee Ấn Độ 0,01209 0,01030 0,01289 1 0,01657 0,01828 0,01240 0,25634

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Forint Hungary
1 CHF 379,10300 HUF
5 CHF 1895,51500 HUF
10 CHF 3791,03000 HUF
20 CHF 7582,06000 HUF
50 CHF 18955,15000 HUF
100 CHF 37910,30000 HUF
250 CHF 94775,75000 HUF
500 CHF 189551,50000 HUF
1000 CHF 379103,00000 HUF
2000 CHF 758206,00000 HUF
5000 CHF 1895515,00000 HUF
10000 CHF 3791030,00000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Franc Thụy Sĩ
2000 HUF 5,27560 CHF
5000 HUF 13,18900 CHF
10000 HUF 26,37800 CHF
15000 HUF 39,56700 CHF
20000 HUF 52,75600 CHF
30000 HUF 79,13400 CHF
40000 HUF 105,51200 CHF
50000 HUF 131,89000 CHF
60000 HUF 158,26800 CHF
100000 HUF 263,78000 CHF
150000 HUF 395,67000 CHF
200000 HUF 527,56000 CHF