500 Đô-la Canada sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền CAD sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 349,22100 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang KZT

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tenge Kazakhstan
1 CAD 349,22100 KZT
5 CAD 1746,10500 KZT
10 CAD 3492,21000 KZT
20 CAD 6984,42000 KZT
50 CAD 17461,05000 KZT
100 CAD 34922,10000 KZT
250 CAD 87305,25000 KZT
500 CAD 174610,50000 KZT
1000 CAD 349221,00000 KZT
2000 CAD 698442,00000 KZT
5000 CAD 1746105,00000 KZT
10000 CAD 3492210,00000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Đô-la Canada
1 KZT 0,00286 CAD
5 KZT 0,01432 CAD
10 KZT 0,02864 CAD
20 KZT 0,05727 CAD
50 KZT 0,14318 CAD
100 KZT 0,28635 CAD
250 KZT 0,71588 CAD
500 KZT 1,43176 CAD
1000 KZT 2,86352 CAD
2000 KZT 5,72704 CAD
5000 KZT 14,31760 CAD
10000 KZT 28,63520 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,13445 84,53070 1,41619 1,56724 1,03860 23,25490
Bảng Anh 1,20062 1 1,36200 101,48600 1,70025 1,88161 1,24697 27,91940
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73421 1 74,51250 1,24835 1,38150 0,91555 20,49880
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01342 1 0,01675 0,01854 0,01229 0,27511

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.