1 nghìn Đô-la Canada sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền CAD sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 340,78600 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang KZT

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tenge Kazakhstan
1 CAD 340,78600 KZT
5 CAD 1703,93000 KZT
10 CAD 3407,86000 KZT
20 CAD 6815,72000 KZT
50 CAD 17039,30000 KZT
100 CAD 34078,60000 KZT
250 CAD 85196,50000 KZT
500 CAD 170393,00000 KZT
1000 CAD 340786,00000 KZT
2000 CAD 681572,00000 KZT
5000 CAD 1703930,00000 KZT
10000 CAD 3407860,00000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Đô-la Canada
1 KZT 0,00293 CAD
5 KZT 0,01467 CAD
10 KZT 0,02934 CAD
20 KZT 0,05869 CAD
50 KZT 0,14672 CAD
100 KZT 0,29344 CAD
250 KZT 0,73360 CAD
500 KZT 1,46719 CAD
1000 KZT 2,93439 CAD
2000 KZT 5,86878 CAD
5000 KZT 14,67195 CAD
10000 KZT 29,34390 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.